bubble gum

bubble gum

A child blows a large pink bubble with bubble gum.

Định nghĩa

Danh từ: - Kẹo cao su thổi bong bóng: "bubble gum" một loại kẹo cao su độ dẻo đàn hồi đặc biệt, cho phép người nhai thổi thành các bong bóng khí lớn.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích thổi bong bóng bằng kẹo cao su thổi bong bóng.)
  • ( ấy mua một gói kẹo cao su thổi bong bóng đầy màu sắccửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bubble gum" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những thứ mang tính tạm thời, phù phiếm hoặc dễ vỡ.

    • His promises were as fragile as bubble gum. (Những lời hứa của anh ta mong manh như kẹo cao su thổi bong bóng.)
  • "bubble gum music": thể loại nhạc pop dễ nghe, vui tươi, thường dành cho giới trẻ.

    • The band played bubble gum music at the party. (Ban nhạc chơi nhạc pop vui tươi tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bubble gum pink (adj): màu hồng đặc trưng của kẹo cao su thổi bong bóng.

    • She painted her room bubble gum pink. ( ấy sơn phòng mình màu hồng kẹo cao su.)
  • Bubble gum machine (n): máy bán kẹo cao su thổi bong bóng tự động.

    • There is a bubble gum machine at the entrance. ( một máy bán kẹo cao su thổi bong bónglối vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Chewing gum: kẹo cao su (nói chung, không nhất thiết thổi được bong bóng).
  • Blowing gum: kẹo cao su chuyên để thổi bong bóng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Blow a bubble: thổi bong bóng.

    • Can you blow a big bubble with bubble gum? (Bạn có thể thổi một bong bóng lớn bằng kẹo cao su không?)
  • Chew bubble gum: nhai kẹo cao su thổi bong bóng.

    • He chews bubble gum while studying. (Anh ấy nhai kẹo cao su thổi bong bóng trong khi học.)
Thành ngữ liên quan
  • Pop the bubble: làm vỡ bong bóng (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: phá vỡ ảo tưởng).
    • The news popped the bubble of excitement. (Tin tức đã làm vỡ bong bóng phấn khích.)